Máy đo độ rung tay cánh tay Triax Human
Đăng ngày 17-06-2025 - 410 Lượt xem
- Mã sản phẩm: CKVB211
- Xuất xứ: Cirrus Research - UK
Còn hàng Call ngay: 0973.230.683
Rung của các dụng cụ nơi tay cầm (Hand-Arm);
Máy đo độ rung tay cánh tay Triax Human; Rung của các dụng cụ nơi tay cầm (Hand-Arm);
Máy đo độ rung tay cánh tay Triax Human
Model: CKVB211
Hãng sản xuất: Cirrus Research- Anh
Sản xuất tại: Anh
o ISO 5349:2001 Đo độ rung tay-cánh tay theo tiêu chuẩn
o ISO 2631:2018 Đo rung toàn thân
o Wd & Wk – Rung toàn thân
Model: CKVB211
Hãng sản xuất: Cirrus Research- Anh
Sản xuất tại: Anh
- Vận hành đơn giản: Được thiết kế để dễ sử dụng, Triax cho phép đo trực tiếp độ rung của cả tay, cánh tay và toàn thân.
- Cảm biến đa năng: Hệ thống hỗ trợ nhiều loại cảm biến có khả năng tự động phát hiện.
- Tuân thủ quy định: Tuân thủ hoàn toàn BS8041 và Quy định năm 2005 về Kiểm soát rung động tại nơi làm việc.
- Trình bày dữ liệu toàn diện: Thiết bị cung cấp kết quả rõ ràng theo m/s², điểm tiếp xúc HSE và chỉ ra giới hạn tiếp xúc tối đa, giúp đưa ra quyết định sáng suốt.
- Ứng dụng: Rung của các dụng cụ nơi tay cầm (Hand-Arm); rung cơ thể người (Whole Body)
- Máy đo phù hợp các tiêu chuẩn
o ISO 5349:2001 Đo độ rung tay-cánh tay theo tiêu chuẩn
o ISO 2631:2018 Đo rung toàn thân
- Ba kênh đo lường: Đồng thời X, Y, Z
- Các tham số: Arms, Aeq, Amax, Peak, Vector Sum, Dominant Axis, HSE Exposure Points, EAV and ELV
- Tần số trọng số
o Wd & Wk – Rung toàn thân
- Phạm vi đo – 1 mV/g
| Tên phạm vi | m/s² | g | ft/s² |
| Thấp | 0,20–2000 | 0,02–200 | 0,656–6560 |
| Cao | 1,00–10.000 | 0,1–1000 | 3,28–32.800 |
| Khoảng cách dB | 80 | 80 | 80 |
- Phạm vi đo – 10 mV/g
| Tên phạm vi | m/s² | g | ft/s² |
| Thấp | 0.10–1000 | 0.01–100 | 0.328–3280 |
| Cao | 0.50–5000 | 0.05–500 | 1.64–16,400 |
| Khoảng cách dB | 80 | 80 | 80 |
- Phạm vi đo – 100 mV/g
| Tên phạm vi | m/s² | g | ft/s² |
| Thấp | 0.01–100 | 0.001–10 | 0.0328–328 |
| Cao | 0.050–500 | 0.005–50 | 0.164–1640 |
| Khoảng cách dB | 80 | 80 | 80 |
- Phạm vi đo – 1000 mV/g
| Tên phạm vi | m/s² | g | ft/s² |
| Phạm vi đơn | 0.01–35 | 0.001–3.5 | 0.0328–115 |
| Khoảng cách dB | 70.88 | 70.88 | 70.89 |
- Bộ nhớ: lưu trữ hơn 2.000 bản ghi
- Hiển thị: Màn hình OLED màu, độ phân giải 160 × 128
- Pin : 4 × AA, sử dụng liên tục khoảng 12 giờ
- Phạm vi hoạt động tuyến tính : 80 dB
- Ngôn ngữ : Anh, Mỹ, Pháp, Đức, Ý, Trung Quốc, Nga, Tây Ban Nha, Brazil
- Phạm vi hoạt động của nhiệt độ môi trường: -10°C đến +50°C
- Độ ẩm: Lên đến 90% RH (không ngưng tụ)
- Vỏ : nhựa ABS chịu va đập cao với bàn phím xúc giác
- Phần mềm phân tích : bao gồm Triax Analysis Pro để tính toán, báo cáo và theo dõi phơi sáng.
